ずにすむ

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ずにすむ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Có thể qua được mà không cần A
Chia động từ
(A)Vzu+にすむ+ん+だ(A)Vなくて+すむ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
毎朝まいあさコーヒをずにはすまない。
たくさんおかねをもったずにすむ
試験しけんむずかしかったけど、いっぱい勉強べんきょうしたから、心配しんぱいずにんだ。
わたしたち先生せんせいやさしいのでうそずに
この試験しけん簡単かんたんなので勉強べんきょうずに
Điểm chính
するthànhせず
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi