Loading0%

ずにすませる

Cấp độ
Học viên
2
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ずにすませる
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Làm gì đó mà không A

Chia động từ

(A)Vず + に + すませる

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
ここはいつも暑あついので、ジャケットを着きずに済すませる。
優秀ゆうしゅうなキャリアは失敗しっぱいせずに済すませるかねる。
こいつらにパスワードを教おしえれば、死しなずに済すませるんだよ!
パーティーは彼女かのじょいずにはすませないだろう。
取扱とりあつかい説明書せつめいしょを読よまずに済すませない。

Điểm chính

Động từ ở dạng phủ định
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi