Loading0%

ずじまい

Cấp độ
Học viên
1
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ずじまい
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Chưa làm A

Chia động từ

(A)Vない- ない+ずじまい

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
3年間ねんかんにスキーをせずじまいで,もう忘わすれたみたい。
先週せんしゅう仕事しごとで忙いそがしくて、結局けっきょく彼女かのじょに会あわずじまいだった。
今年ことしの夏なつは寒さむすぎて泳およげずじまい・・・
今いままであの子この気持きもちを考かんがえずじまいだった。
最近さいきん、テレビばかりを見みるのあまり、本ほんを一冊いっさつも読よまずじまいだ。

Điểm chính

A là điều hối tiếc
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi