ずじまい

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ずじまい
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Chưa làm A
Chia động từ
(A)Vない- ない+ずじまい
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
年間ねんかんにスキーをせずじまいで,もうわすれたみたい。
先週せんしゅう仕事しごといそがしくて、結局けっきょく彼女かのじょずじまいだった。
今年ことしなつさむすぎておよずじまい・・・
いままであの気持きもちをかんがずじまいだった。
最近さいきん、テレビばかりをるのあまり、ほん一冊いちまいずじまいだ。
Điểm chính
A là điều hối tiếc
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi