ずじまい
Mô tả
Chưa làm A
Chia động từ
(A)Vない- ない+ずじまい
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
3年間にスキーをせずじまいで,もう忘れたみたい。
先週仕事で忙しくて、結局彼女に会わずじまいだった。
今年の夏は寒すぎて泳げずじまい・・・
今まであの子の気持ちを考えずじまいだった。
最近、テレビばかりを見るのあまり、本を一冊も読まずじまいだ。
Điểm chính
A là điều hối tiếc
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi