ようとする
Mô tả
Định lắm gì, cố gắng làm gì
Chia động từ
(A)V(Volitional)+とする
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
先生の問いに答えようとしたけど、急に恥ずかしくなって何も言えませんでした。
お風呂に入ろうとしたけど、急に友達が来たので入れなかった。
その小さな犬は逃げようとしました。
ジェーンはまさに家から出ようとしていた。
あなたは何をしようとしているのですか。
Điểm chính
Mẫu câu này được dùng để bày tỏ ý định của người nói và biểu thị rằng ý định của người nói đã được hình thành từ trước lúc nói và hiện tại vẫn tiếp diễn, được dùng cho ngôi thứ nhất
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi