ようと思う
Mô tả
Tôi nghĩ là tôi sẽ…
Chia động từ
(A)V(Volitional)+と+[思「おも」]う
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
明日、掃除の続きをしようと思う。
来年また日本語を勉強しようと思う。
私は、山へ行こうと思っています。
私は、今の職を辞めようと思っています。
外国に行こうと思っている。
Điểm chính
Mẫu câu này được dùng để bày tỏ ý định của người nói và biểu thị rằng ý định của người nói đã được hình thành từ trước lúc nói và hiện tại vẫn tiếp diễn, được dùng cho ngôi thứ nhất
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi