ようにする

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ようにする
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Sao cho, sao cho không… , Cố gắng để…
Chia động từ
(A)VDict+ように+する (A)Vない+ように+する
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
風邪かぜいているのでなるべくやすようにしなさい。
電話でんわ番号ばんごわすれないように手帳てちょういていてください。
ねぇ、なるべくはやかえようにするから、御飯ごはんべないでっててよ。
あまり物事ものごと深刻しんこくかんがえないようにしなさい。
あまりぎないようにしなさいよ。
Điểm chính
Mẫu câu này dùng với ý nghĩa giải thích, hướng dẫn, khuyên nhủ
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi