Loading0%

ようだ

Cấp độ
Học viên
4
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ようだ
Yuzuo Chan
|
28.06.2026
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Trông như thể, giống như…

Chia động từ

(A)VCasual+ようだ (A)N+の+ようだ (A)Adjい+よう+だ (A)Adjな+よう+だ

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
彼かれは少すこし疲つかれているようだ。
メグは新あたらしいドレスが御気おきに入いりのようだ。
どうやら君きみの言いう事ことが正ただしいようだ。
テストの勉強べんきょう、あまりしなかったようだね。
まるで酔よっているようだ。

Điểm chính

Thực tế thì không phải vậy nhưng có vẻ như là
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi