ようだ
Mô tả
Trông như thể
Chia động từ
(A)VCasual+ようだ (A)N + の + ようだ (A)Adjい + ようだ (A)Adjな + ようだ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
彼は少し疲れているようだ。
どうやら君の言う事が正しいようだ。
テストの勉強、あまりしなかったようだね。
まるで酔っているようだ。
あまり元気じゃないようだね。
Điểm chính
Mẫu câu này biểu thị sự suy đoán mang tính chủ quan dựa trên thông tin mà người nói nhận được từ giác quan của mình
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi