より~の方が~

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
より~の方が~
yorinohougaSo sánh
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
B thì C hơn A
Chia động từ
(A)N+より+(B)N+の[方「ほう」]+が+(C)Adj (A)V+より+(B)V+[方「ほう」]+が(C)Adj (A)Adjい+より+(B)い+[方「ほう」]が+(C)Adj (A)な+より+(B)な+な+[方「ほう」]が(C)Adj
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
アメリカ映画えいがよりフランス映画えいがほうきです。
ぼくよりきみほうはだがすべすべだよ。
田舎いたかむよりまちほうらくじゃない?
この自転車じてんしゃよりそのバイクほうかっこいい!
Điểm chính
Cấu trúc so sánh hơn
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi