Loading0%

をください

Cấp độ
Học viên
2
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
をください
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Hãy đưa cái gì

Chia động từ

N+を+ください

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
辛つらい食たべ物ものを食たべたいから、かれカレーをください。
そばとビールをください。
お水みずをください。
アドバイスを下ください。
いちごとレモンをください。

Điểm chính

Mẫu câu sử dụng khi nhờ người khác đưa cho mình thứ gì đó
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi