わりに

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
わりに
Yuzuo Chan
|
28.06.2026
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Xét về A thì
Chia động từ
(A)VCasual + わりに + は+(B)Result (A)N+の + わりに + は+(B)Result (A)Adjい->Adj + わりに + は+(B)Result (A)Adjな + わりに + は+(B)Result
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
彼女かのじょとしわりは、こえ子供こどもっぽい。
あたまがいいわりには、いつもバカのことはなします。
これは子供こどものオモチャのわりにちょっとあぶないでしょう。
さむわりには,彼女かのじょはドレスこそだけしかていない。
Điểm chính
Không phù hợp、không xứng với~Trong tỉ lệ so với~
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi