Loading0%

わりに

Cấp độ
Học viên
3
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
わりに
Yuzuo Chan
|
28.06.2026
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Xét về A thì

Chia động từ

(A)VCasual + わりに + は+(B)Result (A)N+の + わりに + は+(B)Result (A)Adjい->Adj + わりに + は+(B)Result (A)Adjな + わりに + は+(B)Result

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
彼女かのじょは年としの割わりには、声こえは子供こどもっぽい。
頭あたまがいいわりには、いつもバカの事ことを話はなします。
これは子供こどものオモチャのわりにちょっと危あぶないでしょう。
寒さむいわりには,彼女かのじょはドレスこそだけしか着きていない。

Điểm chính

Không phù hợp、không xứng với~Trong tỉ lệ so với~
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi