Loading0%

わけがない

Cấp độ
Học viên
3
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
わけがない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Không thể nào mà…

Chia động từ

(A)VDict + わけがない (A)Vない + わけがない (A)VPotential + わけがない

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
彼氏かれしはそんな事ことを言いうわけがないよ
おかしいですね。彼かれは今日きょうお酒さけを全然ぜんぜん飲のまなかったから酔よっているわけないのに。
あの子こが泣ないているわけがない、お母かあさんから大好だいすきなアイスをもらったばかりだもの。
そんな事ことを心配しんぱいしているわけがないね。
悲かなしいわけがない。

Điểm chính

Mẫu câu này thường sử dụng trong văn nói
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi