わけがない
Mô tả
Không thể nào mà…
Chia động từ
(A)VDict + わけがない (A)Vない + わけがない (A)VPotential + わけがない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
彼氏はそんな事を言うわけがないよ
おかしいですね。彼は今日お酒を全然飲まなかったから酔っているわけないのに。
あの子が泣いているわけがない、お母さんから大好きなアイスをもらったばかりだもの。
そんな事を心配しているわけがないね。
悲しいわけがない。
Điểm chính
Mẫu câu này thường sử dụng trong văn nói
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi