うが~うが

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
うが~うが
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Dù là A hay B thì
Chia động từ
(A)VVolitional + が/と + (B)VVolitional + が/と (A)Adjい- い+かろう + が/と + (B)Adjい- い+かろう+ が/と (A)N+ だろう + が/と + (B)N+ だろう + が/と (A)Adjな+ だろう + が/と + (B)Adjな+ だろう + が/と
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
はやかろうがおそかろうがみなはやがてフィニッシュラインにたどりく。
つよいだろうがよわいだろうが、手加てか へらしません。
ようと勉強べんきょうしようとめできない。
おとこだろうがおんなだろうが、あたまがよくて、性格せいかくがいいひと出世しゅっせします。
日本語にほんごだろうが中国語ちゅうごくごだろうが、どっちでも漢字かんじがいる。
Điểm chính
Thường dùng để nối hai từ mang ý nghĩa trái ngược
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi