ついでに

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ついでに
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Nhân tiện, tiện thể
Chia động từ
(A)VDict + ついでに (A)VCasual,past(た) + ついでに (A)N + の + ついでに
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
部屋へや掃除そうじするついでにとなりのお手洗てあらいも掃除そうじしてくれない?
スーパーについでににくってください!
なおときみいえあそびについでになおときみのおかあさんからりたDVDをしなさい!
本屋ほんやついでに雑誌ざっしってくれるよ。
Điểm chính
Diễn tả tình trạng khi làm gì đó, nếu cùng làm thì sẽ thuận tiện
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi