とみられる
Mô tả
A được cho là
Chia động từ
(A)VCasual+と+みられる(A)N+と+みられる(A)Adjい+と+みられる
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
昔から虎が風に影響あると見られる。
三十年の熱心な研究はまだ実らなかったのでエイズは難病と見られる。
タバコを辞めるのは意外と難しいと見られる。
宇宙には寒いとみられる。
マラソンを走破するのは難しいと見られる。
Điểm chính
A được cho rằng
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi