とみられる

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
とみられる
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
A được cho là
Chia động từ
(A)VCasual+と+みられる(A)N+と+みられる(A)Adjい+と+みられる
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
むかしからとらかぜ影響えいきょうあるられる
三十年さんじゅうねん熱心ねっしん研究けんきゅうはまだみのらなかったのでエイズは難病なんびょうられる
タバコをめるのは意外いがいむずかしいられる
宇宙うちゅにはさむとみられる
マラソンを走破そうはするのはむずかしいられる
Điểm chính
A được cho rằng
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi