Loading0%

とみえる

Cấp độ
Học viên
2
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
とみえる
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Có vẻ như A

Chia động từ

(A)VCasual+と+みえる/みえて(A)N+と+みえる/みえて(A)Adjい+と+みえる/みえて

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
この写真しゃしんを見みて,友達ともだちが楽たのしんでいると見みえる。
彼女かのじょに会あうチャンスが可能かのうとみえて、すぐ駅えきへ向むかいました。
交通こうつうは不便ふべんと見みえて,行いくのを辞やめた。
質問しつもんを聞きくのは恥はずかしいとみえるかもしれませんが聞きかないほうが恥はずかしいと思おもいます。

Điểm chính

Đưa ra dự đoán, phán đoán
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi