というものだ
Mô tả
Là việc…
Chia động từ
(A)Adjな->Adと + いう + もの + だ (A)VDict+ と + いう + もの + だ (A)Adjい+ と + いう + もの + だ (A)N+ と + いう + もの + だ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
一日に本を読み切れるのは無理と言う物だ。
彼女に会うために嵐の最中に「えき」へ迎えに行く事こそ愛という物ではないのか?。
オリンピックの選手権は難しいと言うものだ。
俺の彼女が世界で一番奇麗な美人と言うものだ。
彼は一番いい野球 選手というものだ。
Điểm chính
Thể hiện sự thuyết phục mạnh mẽ của người nói
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi