というものだ

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
というものだ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Là việc…
Chia động từ
(A)Adjな->Adと + いう + もの + だ (A)VDict+ と + いう + もの + だ (A)Adjい+ と + いう + もの + だ (A)N+ と + いう + もの + だ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
一日ついたちほんれるのは無理むりもの
彼女かのじょうためにあらし最中さいちゅうに「えき」へむかえにことこそあいというものではないのか?。
オリンピックの選手せんしゅけんむずかしいうものだ
おれ彼女かのじょ世界せかい一番いちばん奇麗きれい美人びじんうものだ
かれ一番いちばんいい野球やきゅう 選手せんしゅというものだ
Điểm chính
Thể hiện sự thuyết phục mạnh mẽ của người nói
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi