というか~というか

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
というか~というか
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không chắc rằng....
Chia động từ
(A)N+ というか + (B)N+ というか (A)Adjい+ というか + (B)Adjい+ というか
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
事故じこというか道路どうろ工事こうじとういうか 二時間にじかんくらいめなかった。
まえ本気ほんきというかただたんにふざけてるというかからない。
日本にほんかえってあたらしい仕事しごとをやるのは緊張きんちょううかたのしみとうか・・・
かれ政治せいじ運動うんどう可笑おかしいというかたんかなしいというか分からない。
このねこ可愛かわいうか可愛かわいそうとうかあんまりわからない。
Điểm chính
Được sử dụng khi diễn tả điều không chắc chắn về hoàn cảnh
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi