とは裏腹

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
とは裏腹
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Ngược lại với A, trái ngược với
Chia động từ
(A)N+ と + は + [裏腹 「うらはら」]+ だ/に
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
ひともいるのかんがとは裏腹 うらはらに、フランスひと好的ゆうこうてきです。
うわさとは裏腹 うらはらに、彼女かのじょ悪魔あくまだ。
あなたのきたいとは裏腹 うらはらに、ちが
おや意見いけんとは裏腹 うらはら文学部ぶんがくぶはいりたい。
天気てんき予報よほうとは裏腹 うらはらに、あめらなかった。
Điểm chính
Mẫu câu thể hiện sự đối ngược
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi