とはくらべ物にならない
Mô tả
Không hợp với A, không thể so với
Chia động từ
(A)N+ と + は + [比「くら」]べものにならない (A)N+ の + [比「くら」] + ではない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
東京の美しきは、奈良とは比べ物にならない。
確かに凄くいい選手ですがマラドナの比べではないと思います。
誰も オバマのくらべではなかった。
シャワーを浴びるのはいいけど、温泉とは比べものにならない。
Điểm chính
Việc đó quá khác với A mà không cần phải so sánh
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi