とは限らない
Mô tả
Không hẳn là A
Chia động từ
かならずしも + (A)V Casual + と + は + [限「かぎ」]らない かならずしも + (A)N + だ + と + は + [限「かぎ」]らない かならずしも + (A)Adjい+ と + は + [限「かぎ」]らない かならずしも + (A)Adjな+ だ + と + は + [限「かぎ」]らない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
この答えが必ずしも間違いとは限らない。
おいしそうに見える食べ物が必ずしもおいしいとは限らない。
全ての鳥が飛べるとは限らない。
全ての人が賢いとは限らない。
Điểm chính
A không phải là 100% có những ngoại lệ ngoài A
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi