とはいえ

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
とはいえ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Dù A
Chia động từ
(A)N+ と + は + いえ (A)Adjい+ と + は + いえ (A)Adjな+ と + は + いえ (A)VCasual + と + は + いえ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
風邪かぜ悪化あっかしているとはいえ、スノーボードしています。
くわしいとはいえ全部ぜんぶウィキで調しらべた。
美人びじんとはいえ性格せいかくわるいのでそのうつくしさはにくいものです。
なつとはいえ天気てんきがよくならないみたいだ。
かれ英語えいご先生せんせいとは簡単かんたん文章ぶんしょうまでめない。
Điểm chính
Đây là dạng viết của mẫu câuといっても
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi