てやまない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
てやまない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Luôn không ngừng nghĩ, cảm thấy, hi vọng A
Chia động từ
(A)Vて+やまない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
かのじょはもう5年まえ以降いご連絡れんらくしなかったのに、彼女かのじょについてかんがてやまない
どんなにんでも、ほんあいしてまない
だまされたとおもってまない
結婚けっこんおめでとう! 君達たちしあわせをいのてやまない
尊敬そんけいてやまないひとにほめられているかれ非常ひじょううれしかった。
Điểm chính
Đây là mẫu câu thể hiện sự nhấn mạnh
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi