てたまらない
Mô tả
Rất A, thưc sự A
Chia động từ
(A)Adjい->Adくて + たまらない (A)Adjな->Ad で + たまらない (A)Vて+ たまらない (A)VたいVたくて + たまらない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
毎日プールで泳ぐのは楽しくてたまらない。
次のコンサートに行きたくてたまらない。
あのカメラが欲しくてたまらない。
将来の事が心配でたまらない。
冷たい物を飲みたくてたまらない
Điểm chính
Đây là cách nói nhấn mạnh
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi