Loading0%

てたまらない

Cấp độ
Học viên
1
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
てたまらない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Rất A, thưc sự A

Chia động từ

(A)Adjい->Adくて + たまらない (A)Adjな->Ad で + たまらない (A)Vて+ たまらない (A)VたいVたくて + たまらない

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
毎日まいにちプールで泳およぐのは楽たのしくてたまらない。
次つぎのコンサートに行いきたくてたまらない。
あのカメラが欲ほしくてたまらない。
将来しょうらいの事ことが心配しんぱいでたまらない。
冷つめたい物ものを飲のみたくてたまらない

Điểm chính

Đây là cách nói nhấn mạnh
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi