てならない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
てならない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Rất A, đặc biệt A
Chia động từ
(A)Adjい->Adくて + ならない (A)Adjな->Adで + ならない (A)Vて+ ならない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
わたしにはちちがまだきているとおもてならない
選手せんしゅ緊張きんちょうしている状態じょうたい集中しゅうちゅうできなくてならない
ドイツにらない
わたしねこ病気びょうきになって、かわいそうでならない
試験しけん段落だんらくしまった、残念ざんねんならなかった。
Điểm chính
Cấu trúc câu này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ thứ gì đó tồi tệ bạn không thể chịu đựng được
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi