てもかまわない
Mô tả
Không sao
Chia động từ
(A)Vて+も+かまわない (A)Adjい->Adjくても+かまわない (A)Adjな->Adjでも+かまわない (A)N+でも+かまわない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
ここでタバコを吸っても構いません。
明かりを消しても構いませんか。
私は雪が降っても構わない。
間違いをしても構わない。
ステレオを掛けてもかまわないかい。
Điểm chính
Không có vấn đề gì nếu A được làm, không thấy phiền khi A…
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi