Loading0%

てみせる

Cấp độ
Học viên
2
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
てみせる
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Cho thấy rằng

Chia động từ

(A)Vて+みせる

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
皆みなは私わたしができないと言いってるんだから,やって見みせる
2年間ねんかんで博士号はかせごうを獲得かくとくして見みせる。
人間にんげんは空そらを飛とべる。絶対ぜったい飛とんでみせるよ。
絶対ぜったいやって見みせる!

Điểm chính

Cho ai thấy rằng mình sẽ làm được A
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi