Loading
0%
Ngữ pháp
Bài tập
Bài viết
Liên hệ
Nâng cấp
Tiếng Việt
ĐĂNG NHẬP
てみせる
Cấp độ
JLPT N1
Học viên
2
Đánh giá
5
/5
Kết quả kiểm tra
0
/10
てみせる
temiseru
Quyết định, Dự định
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Chia sẻ
Đã học
Thu thập
Chia sẻ
Mô tả
Cho thấy rằng
Chia động từ
(A)Vて+みせる
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
皆
みな
は
私
わたし
ができないと
言
い
ってるんだから,やっ
て
見
み
せる
2
年間
ねんかん
で
博士号
はかせごう
を
獲得
かくとく
し
て
見
み
せる
。
人間
にんげん
は
空
そら
を
飛
と
べる。
絶対
ぜったい
飛
と
んで
みせる
よ。
絶対
ぜったい
やっ
て
見
み
せる
!
Điểm chính
Cho ai thấy rằng mình sẽ làm được A
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận
(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi
Ngữ pháp liên quan
JLPT N1
をものともせず
JLPT N1
をものともせず
JLPT N1
てやまない
JLPT N1
てやまない
JLPT N1
たことにする
JLPT N1
たことにする
JLPT N1
ことのないように
JLPT N1
ことのないように
JLPT N1
べからず
JLPT N1
べからず
JLPT N1
を余儀なくされる
JLPT N1
を余儀なくされる