てみせる

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
てみせる
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Cho thấy rằng
Chia động từ
(A)Vて+みせる
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
みなわたしができないとってるんだから,やっせる
年間ねんかん博士号はくしごう獲得かくとくせる
人間にんげんそらべる。絶対ぜったいんでみせるよ。
絶対ぜったいやっせる
Điểm chính
Cho ai thấy rằng mình sẽ làm được A
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi