てはいけない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
てはいけない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không được làm A, không được phép làm A
Chia động từ
(A)Vて+は+いけない/いけません
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
試食品ししょくひん全部ぜんぶてはいけない
御父さんにさからってはいけない
あんな人達ひとたち交際こうさいてはいけない
二度にどわたしにうそをついてはいけない
Điểm chính
Thể hiện sự khuyên nhủ của người nói đối với người nghe
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi