てごらん
Mô tả
Hãy thử làm A
Chia động từ
(A)Vて + ごらん/ごらんなさい
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
一人で試験の質問を読んでごらんなさい。
これ、美味しいよ。一度、食べてごらん。
わからなかったら、先生に聞いてごらんなさい。
失敗してもあきらめないで、もう一度やってごらん。
この報告を読んでごらん。
Điểm chính
Mẫu câu biểu thị ý nghĩa thử làm gì đó lần đầu tiên, và mẫu câu này thường được người trên nói với người dưới.
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi