てばかりはいられない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
てばかりはいられない
tebakarihairarenaiYêu cầu, Nhu cầu
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không thể luôn A
Chia động từ
(A)Vて+ ばかり + は/も + いられない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
かきごおりてばかりはいらない。
あたらしいくるまいたいから、いらないものをてばかりはいられない
いつもあそんでばかりはいられない。そろそろ加減かげん勉強べんきょうしないと本当ほんとう留年りゅうねんされちゃうぞ?
菓子かしてばかりはいられない野菜やさいべなさい。
ケーキをてばかりはいられない野菜やさいべないと。
Điểm chính
Mẫu câu này thể hiện sự cấm đoán một hành động mà lúc nào cũng xảy ra
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi