Loading0%

~たり~たりする

Cấp độ
Học viên
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
~たり~たりする
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Làm~,làm~,và~

Chia động từ

V1た+り、V2た+り Aい->Aかったり、Aい->Aかったり Aな->Aだったり、Aな->Aだったり

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
あの子こはすぐに怒おこったり、泣ないたりする。
先週せんしゅう私わたしは大阪おおさかに行いったり、京都きょうとに行いったりしました。
私わたしは本ほんを読よんだり、テレビを見みたりする事ことが好すきです。
あの人ひとは綺麗きれいだったり、賢かしこかった人ひとです。
大おおきかったり重おもかったりする本ほんです。

Điểm chính

Dùng để liệt kê nhiều hành động hay tính chất của sự vật
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi