たもの

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
たもの
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Đã từng
Chia động từ
(A)VCasual, past (た) + もの + だ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
まい日曜日にちようびアイスをたものだ。
一緒いっしょにラッギみずうみたものだ。
このかえみちいつも使つかっていたものだなぁ。
かつてこのバーでんだものだ。
Điểm chính
Mẫu câu nói về thói quen trong quá khứ
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi