たことにする

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
たことにする
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Gỉa như A
Chia động từ
(A)VCasual, past (た)+ことに+する/なる(A)N+だことに+する/なる(A)Adjな+だこと+に+する/なる(A)Adjい- い+かった+ことに+する/なる
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
こんなにせつないことだから、かなかったことにするわけにはいかない。
まえってないことにする。おまえおれ記憶きおくなかそんざいしません。
なかったことにする
やったことにするしかないねぇ
ねぇ、それをなかったことにしてちょうだい。
Điểm chính
A là thật(trong khi không phải như thế)
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi