ただ~のみだ

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ただ~のみだ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Chỉ A
Chia động từ
ただ+(A)N+のみだただ+(A)VDict+のみだ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
テニスをしていないが、ただ卓球たっきゅうをしているのみだ
おおくの野菜やさいべません。ただにんじんとたまねぎのみだ
勉強べんきょうは十分やった。あとはただ試験しけんのみだ
あまものあまりべない、ただ果物くだもののみだ
ただているのみだ。そんなにおこ必要ひつようがないよ。
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi