Loading0%

そうにない

Cấp độ
Học viên
3
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
そうにない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Hiếm khi, khó mà

Chia động từ

(A)VStem + そう + に/も + ない

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
もう一度いちど 考かんがえたら合格ごうかくしそうもないね。。。
力ちからの差さが激はげし過すぎる。とても勝かてそうになさそうですね。
無事ぶじに終おわらせそうもない。
宝たからくじに当あたりそうにない。
勝かてそうもない。

Điểm chính

Mẫu câu thể hiện việc gì đó có ít khả năng xảy ra
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi