そうにない
Mô tả
Hiếm khi, khó mà
Chia động từ
(A)VStem + そう + に/も + ない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
もう一度 考えたら合格しそうもないね。。。
力の差が激し過ぎる。とても勝てそうになさそうですね。
無事に終わらせそうもない。
宝くじに当たりそうにない。
勝てそうもない。
Điểm chính
Mẫu câu thể hiện việc gì đó có ít khả năng xảy ra
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi