そうもない
Mô tả
Khả năng của A rất thấp
Chia động từ
(A)VStem+そう+も/に+ない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
彼女は今夜宿題ができそうもない。
この教科書を全部復習できそうもないと思います。
宝くじに当てそうも無いです。
そのチームを勝ちそうもないです。
お金がないから、そのシャツを買いそうもないだ。
Điểm chính
A là không thể
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi