そうだ

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
そうだ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
A nhìn có vẻ, trông như sắp…
Chia động từ
(A)VCasual+そう+だ (A)N+だ+そう+だ (A)Adjい+そう+だ (A)Adjな->Adjだ+そう+だ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
いた?レッドソックスは昨日きのうったそうだ
明日あしたあめそうです。
このパソコンは使つかいにくいそうですよ。
電車でんしゃおくれているんだそうです。
Điểm chính
Mẫu câu thể hiện sự phán đoán dựa trên các giác quan, mắt nhìn, tai nghe, cảm giác~Diễn tả sự việc dự đoán có thể xảy ra trong tương lai nhờ vào việc thấy các dấu hiệu xuất hiện
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi