そうだ
Mô tả
A nhìn có vẻ, trông như sắp…
Chia động từ
(A)VCasual+そう+だ (A)N+だ+そう+だ (A)Adjい+そう+だ (A)Adjな->Adjだ+そう+だ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
聞いた?レッドソックスは昨日勝ったそうだ!
明日雨が降るそうです。
このパソコンは使いにくいそうですよ。
電車が遅れているんだそうです。
Điểm chính
Mẫu câu thể hiện sự phán đoán dựa trên các giác quan, mắt nhìn, tai nghe, cảm giác~Diễn tả sự việc dự đoán có thể xảy ra trong tương lai nhờ vào việc thấy các dấu hiệu xuất hiện
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi