Loading0%

しまつだ

Cấp độ
Học viên
2
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
しまつだ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Biểu thị kết quả tiêu cực A

Chia động từ

(A)VDict+[始末「しまつ」]だ

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
合格ごうかくできたと思おもったが、結局けっきょくこんな始末しまつだ。
何回なんかいもけんかしていらい、離婚りこんになった始末しまつだ。
一億円いちおくえんを盗ぬすんだせいで、牢ろうにぶち込こむ始末しまつだ。
職場しょくばで尊敬そんけいな態度たいどがいなかったから、仕事しごと仲間なかまを失うしなう始末しまつだった。

Điểm chính

Cũng có khi động từ A được thay bởi この/その/あの
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi