しまつだ
Mô tả
Biểu thị kết quả tiêu cực A
Chia động từ
(A)VDict+[始末「しまつ」]だ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
合格できたと思ったが、結局こんな始末だ。
何回もけんかしていらい、離婚になった始末だ。
一億円を盗んだせいで、牢にぶち込む始末だ。
職場で尊敬な態度がいなかったから、仕事仲間を失う始末だった。
Điểm chính
Cũng có khi động từ A được thay bởi この/その/あの
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi