しか~ない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
しか~ない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Chỉ có A, không cái nào khác ngoài A
Chia động từ
(A)N+しか+(B)Vない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
緊張きんちょうぎて、オヤジギャグしかえません。
すみませんが、日本語にほんご名刺めいししかっていないんですけど。
ヨーロッパに一回いっかいしかったことがありません。
作文さくぶん一枚いちまいしかきませんでした。
おれ部屋へやにはほんしか
Điểm chính
A là số hoặc tân ngữ
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi