さしあげる

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
さしあげる
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Tặng B cho A
Chia động từ
(A)N+に+(B)N+を+さしあげる
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
きゃくさんに商品しょうひんさしあげます。
彼女かのじょ親切しんせつにしてくれた御返おかえしにはなさしあげなさい。
ものさしあげましょうか。
シーガル先生せんせい電話でんわ番号ばんごさしあげます。
Điểm chính
Đây là khiêm nhường ngữ của あげる.
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi