さ
Mô tả
Danh từ hóa
Chia động từ
(A)Adjい->Adjさ (A)Adjな->Adjさ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
彼の汗臭さがたまらないんだよねぇ。
私はこの暑さに耐えられない。
夏の暑さがやって来た。
それの高さはいくらですか?
あの塔はどのくらいの高さですか?
Điểm chính
Đây là cách chuyển tính từ thành danh từ
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi