Loading0%

さ

Cấp độ
Học viên
3
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
さ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Danh từ hóa

Chia động từ

(A)Adjい->Adjさ (A)Adjな->Adjさ

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
彼かれの汗臭あせくささがたまらないんだよねぇ。
私わたしはこの暑あつさに耐たえられない。
夏なつの暑あつさがやって来きた。
それの高たかさはいくらですか?
あの塔とうはどのくらいの高たかさですか?

Điểm chính

Đây là cách chuyển tính từ thành danh từ
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi