終わる

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
終わる
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Dừng làm A, A kết thúc
Chia động từ
(A)VStem+[終「お」]わる
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
あさはんったあとでお風呂ふろはいりました。
テレビをったらしてください。
さるがうたったあとで、きゃくさんが拍手はくしゅうをしました
このほんったらかれげてください。
あとすこしで、このります。
Điểm chính
Diễn tả sự việc gì đó kết thúc
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi