折には

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
折には
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Khi A, vào thời điểm A
Chia động từ
(A)VDict+ [折「おり」] + に + は (A)VCasual, past (た) + [折「おり」] + に + は (A)N+ の + [折「おり」] + に + は
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
大統領だいとうりょうとの晩餐ばんさんおりには、マナーをけましょう。
かれおりにはわたしのおれいつたえてください。
試験しけん合格ごうかくしたおりいわしましょう。
試験しけんおりには、ちゃんと合格ごうかくしたい。
帰国きこくおり大学だいがく先生せんせい挨拶あいさつしにくつもりだ。
Điểm chính
Hành động xảy ra ngay vào thời điểm A
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi