のみならず

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
のみならず
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không A mà còn B
Chia động từ
(A)N+ のみ + ならず + (B) (A)Adjい+ のみ + ならず + (B) (A)Adjな->Ad で + ある + のみ + ならず + (B) (A)VDict+ のみ + ならず + (B)
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
そちらにはコーヒーのみならずちゃもありますから自由おじゆうにおください。
この一流いちりゅうのホテルはまち中心ちゅうしんちかのみならず観光地かんこうちちかいです。
彼女かのじょ美人びじんのみならずかしこいもであって、つまり才色さいしょく兼備けんびです。
このアパートはしずかであるのみらずあかるいです。
Điểm chính
B là một cái khác
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi