の
Mô tả
Có không?
Chia động từ
(A)N + なの (A)Adjい + の (A)VCasual + の (A)Adjな + の
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
そのチェスの雑誌は役に立つの
あの一番有名な本は本当に立派なの。
あなたは目が悪いの。いつも眼鏡をかけるの。
新しい辞書は必要です。これは本当に一番よいの。
このケーキはあ鞠甘くないです。本当はチョコレートケーキなの
Điểm chính
Đây là một dạng câu hỏi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi