にとどまらず

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
にとどまらず
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không chỉ A mà còn....
Chia động từ
(A)N+に+とどまらず(A)VDict+に+とどまらず
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
両腕りょううでにとどまらず体全ぜんたい火傷やけどした。
北海道ほっかいどうにとどまらず全国ぜんこくゆきおおわれた。
4がつなのに、あめにとどまらずゆきる。
地震じしん一つひとつまちまらず県総けんすべてに影響えいきょうあった。
いえこわされたのはその家族かぞくまらずまち全体ぜんたい影響えいきょうけた。
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi