Loading0%

にすぎない

Cấp độ
Học viên
2
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
にすぎない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Chỉ A, không hơn được A

Chia động từ

(A)N+ に + すぎない (A)N+ に + すぎない (A)VCasual + だけ + に + すぎない (A)Adい+ だけ + に + すぎない (A)Adjな+ だけ + に + すぎない

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
ひらがなを読よめるに過すぎない。
試験しけんで間違まちがった質問しつもんはこの一つひとつに過すぎない。
ある意味いみでは、人生じんせいは夢ゆめに過すぎない。
それは芝居しばいに過すぎない。
それは贋にせの真珠しんじゅに過すぎない。

Điểm chính

A is Amount/Duration Noun
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi