Loading0%

に相違ない

Cấp độ
Học viên
3
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
に相違ない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Không nghi ngờ gì, hoàn toàn

Chia động từ

(A)VCasual + に +[相違「そうい」] + ない (A)N+ である + に +[相違「そうい」 ]+ ない (A)Adjい+ に +[相違「そうい」 ]+ ない (A)Adjな->Adである + に +[相違「そうい」 ]+ ない

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
証言しょうげんによると、彼かれは無罪むざいに相違そういない。
あの事件じけん以来いらい、株価かぶか暴落ぼうらく。あの会社かいしゃは上場じょうじょう廃止はいしも相違そういないね
私わたしの勘かんのとおりは彼かれが無事ぶじなに相違そういない。
あの政治家せいじかが嘘うそを吐はいているのに相違そういない。
天気てんき 予報よほうによると、明日あしたは言いい天気てんきに相違そういない。

Điểm chính

[相違「そうい」] có thể thay thế bởi[違「ちが」]いđể giảm đi sắc thái trang trọng
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi