に相違ない
Mô tả
Không nghi ngờ gì, hoàn toàn
Chia động từ
(A)VCasual + に +[相違「そうい」] + ない (A)N+ である + に +[相違「そうい」 ]+ ない (A)Adjい+ に +[相違「そうい」 ]+ ない (A)Adjな->Adである + に +[相違「そうい」 ]+ ない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
証言によると、彼は無罪に相違ない。
あの事件以来、株価暴落。あの会社は上場廃止も相違ないね
私の勘のとおりは彼が無事なに相違ない。
あの政治家が嘘を吐いているのに相違ない。
天気 予報によると、明日は言い天気に相違ない。
Điểm chính
[相違「そうい」] có thể thay thế bởi[違「ちが」]いđể giảm đi sắc thái trang trọng
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi