に難くない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
に難くない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không khó để làm A
Chia động từ
(A)する N+ に + [難「むずか」]くない (A)VDict+ に + [難「むずか」]くない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
こんな立派りっぱ立派りっぱ息子むすこそだててて、どんなむずかしかったは想像そうぞうかたくない
彼氏かれしべつ女性じょせいをキスするのをて,彼女かのじょ気持きもちを想像そうぞうむずかくない
さい子供こどもにじっとせわせると, 一時間いちじかん あと態度たいど想像そうぞうにかたくない
Điểm chính
Mẫu câu này thường được sử dụng để miêu tả việc gì đó là khó có thể tưởng tượng
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi