にかけては

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
にかけては
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Nếu nói về A
Chia động từ
(A)N+ に + かけて + は (A)N + に + かけて + は/も (A)Adjい->Ad さ + に + かけて + は/も
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
やすけては、そのみせ一番いちばんだ。
英語えいご暗記あんきにかけてはかれかなものはいない。
サービスにかけてはここにまさるホテルはない。
さかな料理りょうりにかけては彼氏かれしだれでもより最高さいこうだ。
美味おいしさにかけては神戸こうべ牛肉ぎゅうにくが最高だ。
Điểm chính
Nhấn mạnh vào tính chất của A
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi